Finance

Danh sách
0336:HKG
Huabao International Holdings Ltd
3,20 HK$
+1,91%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0336...
Mở
3,14 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,14 HK$
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,11 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,14 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,14 HK$
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,11 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huabao International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhbglobal.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
931,75 Tr
931,75 Tr
939,06 Tr
939,06 Tr
Giá vốn hàng bán
571,91 Tr
571,91 Tr
556,30 Tr
556,30 Tr
Chi phí doanh thu
571,91 Tr
571,91 Tr
556,30 Tr
556,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,23 Tr
380,23 Tr
334,73 Tr
334,73 Tr
Chi phí hoạt động
367,27 Tr
367,27 Tr
330,08 Tr
330,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
939,17 Tr
939,17 Tr
886,38 Tr
886,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,42 Tr
-7,42 Tr
52,68 Tr
52,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-231,21 Tr
-231,21 Tr
82,55 Tr
82,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
6,83 Tr
55,96 Tr
55,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,36 Tr
31,36 Tr
20,78 Tr
20,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,56%
-13,56%
25,17%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-18,52 Tr
-18,52 Tr
-4,65 Tr
-4,65 Tr
Thu nhập ròng
-253,44 Tr
-253,44 Tr
52,14 Tr
52,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,20%
-27,20%
5,55%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,74 Tr
36,74 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,29 Tr
-9,29 Tr
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,45 Tr
27,45 Tr
13,60 Tr
13,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,13 Tr
69,19 Tr
137,51 Tr
137,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google