Finance

Danh sách
Tại sao 033530 tăng 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
033530:KRX
SJG Sejong Co Ltd
6.260,00 ₩
+3,30%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:13:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 033530...
Mở
6.010 ₩
Cao
6.280 ₩
Thấp
5.870 ₩
Vốn hoá thị trường
169,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,25 N
Khối lượng
25,10 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
1,76
Cao nhất trong 52 tuần
12.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.240 ₩
EPS
3.560 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,05 Tr
Số nhân viên
599
Mở
6.010 ₩
Cao
6.280 ₩
Thấp
5.870 ₩
Vốn hoá thị trường
169,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,25 N
Khối lượng
25,10 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
1,76
Cao nhất trong 52 tuần
12.640 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.240 ₩
EPS
3.560 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,05 Tr
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SJG Sejong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,77 T
493,07 T
484,79 T
524,58 T
Giá vốn hàng bán
403,59 T
439,31 T
410,27 T
443,85 T
Chi phí doanh thu
403,59 T
439,31 T
410,27 T
443,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,00 T
5,94 T
3,23 T
2,93 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,81 T
43,02 T
31,15 T
40,53 T
Chi phí hoạt động
40,70 T
52,57 T
26,88 T
45,81 T
Tổng chi phí hoạt động
444,29 T
491,89 T
437,14 T
489,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,48 T
1,18 T
47,64 T
34,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
322,71 Tr
100,86 Tr
804,65 Tr
1,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
30,17 T
857,29 Tr
47,67 T
44,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,22 T
4,77 T
55,99 T
38,15 T
Chi phí thuế thu nhập
5,50 T
2,46 T
8,40 T
10,39 T
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
286,92%
17,63%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
808,63 Tr
707,07 Tr
673,46 Tr
689,62 Tr
Thu nhập ròng
23,57 T
689,49 Tr
38,40 T
33,64 T
Biên lợi nhuận ròng
5,03%
0,14%
7,92%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 T
1,44 T
1,62 T
1,06 T
Chi phí lãi suất
-3,16 T
-5,17 T
-2,79 T
-2,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,90 T
-3,73 T
-1,16 T
-1,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,59 T
2,40 T
2,90 T
2,25 T
EBITDA
37,44 T
14,56 T
62,23 T
48,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,18 Tr
-1,88 T
-540,20 Tr
-212,23 Tr
Các ứng dụng của Google