Trang chủ033290 • KOSDAQ
add
Logen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.999,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ₩ - 2.025,00 ₩
Phạm vi một năm
1.740,00 ₩ - 2.485,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,36 T KRW
Số lượng trung bình
160,37 N
Tỷ số P/E
4,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,73 T | -5,07% |
Chi phí hoạt động | 12,99 T | 0,60% |
Thu nhập ròng | 6,66 T | -12,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | -7,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,42 T | -24,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,37 T | 28,51% |
Tổng tài sản | 983,00 T | 8,58% |
Tổng nợ | 575,73 T | 5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,66 T | -12,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,44 T | 197,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,48 Tr | 97,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,58 T | -6.452,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,06 T | 8.061,95% |
Dòng tiền tự do | 16,63 T | 320,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
272