Finance

Danh sách
Tại sao 033240 tăng 5,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
033240:KRX
Jahwa Electronics Co Ltd
21.900,00 ₩
+5,29%
(+1.100,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 033240...
Mở
21.200 ₩
Cao
22.350 ₩
Thấp
20.800 ₩
Vốn hoá thị trường
473,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,10
Cao nhất trong 52 tuần
60.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.600 ₩
EPS
5.342 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21.200 ₩
Cao
22.350 ₩
Thấp
20.800 ₩
Vốn hoá thị trường
473,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,10
Cao nhất trong 52 tuần
60.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.600 ₩
EPS
5.342 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jahwa Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhSang Myeon Kim
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjahwa.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,90 T
263,98 T
260,68 T
235,19 T
Giá vốn hàng bán
211,45 T
211,63 T
205,64 T
180,59 T
Chi phí doanh thu
211,45 T
211,63 T
205,64 T
180,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,64 T
11,37 T
14,76 T
15,20 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,73 T
13,46 T
14,81 T
16,08 T
Chi phí hoạt động
25,03 T
25,62 T
30,40 T
32,16 T
Tổng chi phí hoạt động
236,48 T
237,25 T
236,04 T
212,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,42 T
26,73 T
24,65 T
22,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 T
-3,14 T
-3,56 T
-657,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,80 T
28,98 T
38,21 T
25,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,45 T
28,50 T
37,92 T
24,10 T
Chi phí thuế thu nhập
859,66 Tr
-5,20 T
1,61 T
7,81 T
Thuế suất hiệu dụng
3,47%
-17,96%
4,22%
30,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,94 T
34,18 T
36,60 T
17,46 T
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
12,95%
14,04%
7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
256,28 Tr
461,03 Tr
359,66 Tr
877,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,45 T
-1,46 T
-1,54 T
-1,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 T
-996,41 Tr
-1,18 T
-1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
567,89 Tr
704,28 Tr
727,81 Tr
765,97 Tr
EBITDA
37,16 T
46,16 T
44,31 T
42,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,14 Tr
-411,93 Tr
-29,49 Tr
201,79 Tr
Các ứng dụng của Google