Finance

Danh sách
0329:HKG
OCI International Holdings Ltd
0,17 HK$
-0,60%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0329...
Mở
0,16 HK$
Cao
0,17 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
248,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
344,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
35
Mở
0,16 HK$
Cao
0,17 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
248,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
344,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OCI International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboci-intl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,50 Tr
15,50 Tr
14,12 Tr
14,12 Tr
Giá vốn hàng bán
12,50 Tr
12,50 Tr
5,83 Tr
5,83 Tr
Chi phí doanh thu
12,50 Tr
12,50 Tr
5,83 Tr
5,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,73 Tr
11,73 Tr
11,03 Tr
11,03 Tr
Chi phí hoạt động
11,07 Tr
11,07 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,58 Tr
23,58 Tr
15,83 Tr
15,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,08 Tr
-8,08 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,17 Tr
-7,17 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,98 Tr
-7,98 Tr
-1,84 Tr
-1,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
10,50 N
10,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,54%
-0,54%
Chi phí hoạt động khác
-659,00 N
-659,00 N
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
-10,86 Tr
-10,86 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-70,10%
-70,10%
-13,76%
-13,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00 N
129,00 N
115,00 N
115,00 N
Chi phí lãi suất
-42,50 N
-42,50 N
-20,50 N
-20,50 N
Chi phí lãi suất ròng
86,50 N
86,50 N
94,50 N
94,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,85 Tr
-7,85 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-818,00 N
-818,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google