Trang chủ032820 • KOSDAQ
add
Woori Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.450,00 ₩ - 22.000,00 ₩
Phạm vi một năm
1.453,00 ₩ - 30.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 NT KRW
Số lượng trung bình
31,18 Tr
Tỷ số P/E
4.746,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,83 T | -3,97% |
Chi phí hoạt động | 3,59 T | -46,54% |
Thu nhập ròng | -15,27 T | -516,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,50 | -541,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,45 Tr | -92,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,03 T | -1,16% |
Tổng tài sản | 338,46 T | 27,50% |
Tổng nợ | 214,06 T | 39,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,27 T | -516,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,07 T | 28,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,37 T | -116,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,60 T | 119,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,21 T | 260,46% |
Dòng tiền tự do | 3,28 T | 115,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
126