Finance

Danh sách
032640:KRX
LG U+
15.790,00 ₩
+1,81%
(+280,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 032640...
Mở
15.650 ₩
Cao
15.950 ₩
Thấp
15.240 ₩
Vốn hoá thị trường
6,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
846,72 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
170 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
18.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.810 ₩
EPS
1.259 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,43 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
15.650 ₩
Cao
15.950 ₩
Thấp
15.240 ₩
Vốn hoá thị trường
6,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
846,72 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
170 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
18.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.810 ₩
EPS
1.259 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,43 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LG Uplus là một công ty viễn thông của Hàn Quốc, trực thuộc tập đoàn LG. Wikipedia
Giới thiệu về LG U+
Giám đốc điều hànhHyeon Sik Hwang
Số nhân viên9,64 N
Ngày thành lập11 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblguplus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,01 NT
3,85 NT
3,80 NT
3,69 NT
Giá vốn hàng bán
881,85 T
964,89 T
781,01 T
603,36 T
Chi phí doanh thu
881,85 T
964,89 T
781,01 T
603,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-106,54 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,30 NT
1,99 NT
2,06 NT
2,06 NT
Chi phí hoạt động
2,99 NT
2,64 NT
2,75 NT
2,75 NT
Tổng chi phí hoạt động
3,87 NT
3,61 NT
3,53 NT
3,35 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,86 T
240,78 T
272,27 T
344,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,99 T
-26,78 T
2,80 T
11,98 T
EBT bao gồm các mục bất thường
104,81 T
102,81 T
222,48 T
315,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,62 T
143,22 T
222,48 T
315,10 T
Chi phí thuế thu nhập
55,70 T
22,24 T
46,43 T
97,42 T
Thuế suất hiệu dụng
53,15%
21,63%
20,87%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-
37,26 T
-
-
Thu nhập ròng
49,71 T
88,94 T
176,95 T
219,72 T
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
2,31%
4,65%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
116,00
209,00
417,00
517,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,33 T
13,43 T
12,34 T
16,00 T
Chi phí lãi suất
-61,26 T
-66,72 T
-61,41 T
-60,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-48,93 T
-53,29 T
-49,07 T
-44,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
669,64 T
688,83 T
686,52 T
690,29 T
EBITDA
808,51 T
929,61 T
958,80 T
1,03 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,03 T
8,92 T
3,62 T
3,91 T
Các ứng dụng của Google