Finance

Danh sách
032560:KRX
Hwang Kum Steel & Technology Co Ltd
5.500,00 ₩
+0,73%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 032560...
Mở
5.460 ₩
Cao
5.520 ₩
Thấp
5.420 ₩
Vốn hoá thị trường
93,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,90 N
Khối lượng
9,01 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,53
Cao nhất trong 52 tuần
6.580 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.915 ₩
EPS
1.558 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,00 Tr
Số nhân viên
110
Mở
5.460 ₩
Cao
5.520 ₩
Thấp
5.420 ₩
Vốn hoá thị trường
93,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,90 N
Khối lượng
9,01 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,53
Cao nhất trong 52 tuần
6.580 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.915 ₩
EPS
1.558 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,00 Tr
Số nhân viên
110
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwang Kum Steel & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên110
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwangkum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,52 T
85,32 T
87,69 T
104,00 T
Giá vốn hàng bán
68,14 T
73,73 T
72,48 T
85,64 T
Chi phí doanh thu
68,14 T
73,73 T
72,48 T
85,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,23 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,35 T
943,16 Tr
6,43 T
5,99 T
Chi phí hoạt động
7,35 T
6,85 T
6,43 T
5,99 T
Tổng chi phí hoạt động
75,50 T
80,58 T
78,91 T
91,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 T
4,74 T
8,78 T
12,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
826,47 Tr
98,46 Tr
3,52 T
612,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,46 T
6,54 T
11,52 T
15,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,85 T
5,80 T
11,44 T
15,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
1,82 T
2,04 T
3,34 T
Thuế suất hiệu dụng
29,66%
27,78%
17,73%
21,62%
Chi phí hoạt động khác
-
472,88 Tr
-
-
Thu nhập ròng
3,73 T
3,80 T
8,23 T
10,71 T
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
4,45%
9,39%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,84 T
2,06 T
-
Chi phí lãi suất
-
-493,90 Tr
-930,22 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,34 T
1,13 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,42 T
-
-
EBITDA
6,43 T
7,15 T
11,25 T
14,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,04 Tr
-40,56 Tr
-18,32 Tr
11,15 Tr
Các ứng dụng của Google