Finance

Danh sách
032350:KRX
Lotte Tour Development Co Ltd
10.660,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 032350...
Mở
10.590 ₩
Cao
10.700 ₩
Thấp
10.410 ₩
Vốn hoá thị trường
849,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,92 N
Khối lượng
104,57 N
Chỉ số P/E
16,18
Cao nhất trong 52 tuần
27.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.150 ₩
EPS
659 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,73 Tr
Số nhân viên
569
Mở
10.590 ₩
Cao
10.700 ₩
Thấp
10.410 ₩
Vốn hoá thị trường
849,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,92 N
Khối lượng
104,57 N
Chỉ số P/E
16,18
Cao nhất trong 52 tuần
27.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.150 ₩
EPS
659 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,73 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Tour Development is a South Korean tourism corporation headquartered in Seoul. Lotte Tour serves as a travel agency, travel information provider, and casino proprietor. The company was founded in 1971 and is one of the largest travel businesses in the country. It was a subsidiary of Lotte Corporation until 2005 when it was split off. Lotte Tour owns the Jeju Dream Tower casino in Jeju City, the tallest building on Jeju Island. The entertainment news website MyDaily is affiliated with the corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Tour Development Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Ki-byung | Back hyun
Số nhân viên569
Ngày thành lập24 thg 5, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblottetour.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,67 T
187,15 T
156,18 T
203,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,80 T
94,66 T
84,21 T
103,81 T
Chi phí hoạt động
133,71 T
142,92 T
127,40 T
151,34 T
Tổng chi phí hoạt động
133,71 T
142,92 T
127,40 T
151,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,96 T
44,23 T
28,78 T
51,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 T
-2,96 T
-1,15 T
-582,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,73 T
7,78 T
-6,18 T
18,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,93 T
7,66 T
-4,34 T
18,56 T
Chi phí thuế thu nhập
246,06 Tr
-31,09 T
1,28 T
3,48 T
Thuế suất hiệu dụng
3,65%
-399,43%
-20,66%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
24,60 T
26,17 T
21,19 T
25,48 T
Thu nhập ròng
6,50 T
38,89 T
-7,39 T
14,66 T
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
20,78%
-4,73%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
82,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
540,83 Tr
581,25 Tr
704,55 Tr
729,72 Tr
Chi phí lãi suất
-41,04 T
-34,02 T
-33,24 T
-33,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-40,50 T
-33,44 T
-32,54 T
-33,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,31 T
22,14 T
22,00 T
22,07 T
EBITDA
75,26 T
66,38 T
50,78 T
74,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 Tr
1,00 N
-15,25 Tr
42,00 N
Các ứng dụng của Google