Finance

Danh sách
031820:KRX
ITCen CTS Co Ltd
5.380,00 ₩
+1,51%
(+80,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 031820...
Mở
5.350 ₩
Cao
5.440 ₩
Thấp
5.290 ₩
Vốn hoá thị trường
65,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,59 N
Khối lượng
11,98 N
Chỉ số P/E
0,85
Cao nhất trong 52 tuần
9.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
753 ₩
EPS
6.359 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 Tr
Số nhân viên
472
Mở
5.350 ₩
Cao
5.440 ₩
Thấp
5.290 ₩
Vốn hoá thị trường
65,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,59 N
Khối lượng
11,98 N
Chỉ số P/E
0,85
Cao nhất trong 52 tuần
9.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
753 ₩
EPS
6.359 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 Tr
Số nhân viên
472
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ITCen CTS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên472
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webitcencts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,81 T
376,66 T
248,85 T
260,61 T
Giá vốn hàng bán
222,93 T
329,05 T
219,81 T
228,08 T
Chi phí doanh thu
222,93 T
329,05 T
219,81 T
228,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,72 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,83 T
16,57 T
25,56 T
25,71 T
Chi phí hoạt động
24,83 T
28,50 T
25,56 T
25,71 T
Tổng chi phí hoạt động
247,76 T
357,55 T
245,37 T
253,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,04 T
19,11 T
3,47 T
6,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,73 T
9,95 T
987,21 Tr
2,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
31,62 T
72,77 T
39,52 T
14,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 T
26,91 T
39,52 T
14,75 T
Chi phí thuế thu nhập
5,03 T
1,40 T
740,38 Tr
3,24 T
Thuế suất hiệu dụng
15,91%
1,93%
1,87%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
-
2,14 T
-
-
Thu nhập ròng
12,49 T
40,28 T
19,33 T
5,26 T
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
10,69%
7,77%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,72 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,96 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,24 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,42 T
-
-
EBITDA
13,04 T
21,67 T
6,03 T
9,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
77,51 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google