Finance

Danh sách
0315:HKG
SmarTone
4,82 HK$
-0,31%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0315...
Mở
4,83 HK$
Cao
4,84 HK$
Thấp
4,80 HK$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
494,31 N
Khối lượng
591,00 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,83 HK$
Cao
4,84 HK$
Thấp
4,80 HK$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
494,31 N
Khối lượng
591,00 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,08 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SmarTone Telecommunications Holdings Limited, listed in Hong Kong since 1996 and a subsidiary of Sun Hung Kai Properties Limited, is a leading telecommunications provider with operating subsidiaries in Hong Kong, offering voice, multimedia and mobile broadband services, as well as fixed fibre broadband services for both consumer and corporate markets. SmarTone spearheaded 5G development in Hong Kong since May 2020, with the launch of its territory-wide 5G services. SmarTone is also the first in Hong Kong to launch Home 5G Broadband service. Wikipedia
Giới thiệu về SmarTone
Giám đốc điều hànhFiona Lau
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,78 T
1,52 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
954,80 Tr
954,80 Tr
724,18 Tr
724,18 Tr
Chi phí doanh thu
954,80 Tr
954,80 Tr
724,18 Tr
724,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,48 Tr
8,48 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Chi phí hoạt động
630,11 Tr
630,11 Tr
617,71 Tr
617,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,58 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,73 Tr
195,73 Tr
179,28 Tr
179,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,67 Tr
-14,67 Tr
-14,15 Tr
-14,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,80 Tr
189,80 Tr
172,63 Tr
172,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,80 Tr
189,80 Tr
172,63 Tr
172,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,63 Tr
50,63 Tr
49,42 Tr
49,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,68%
26,68%
28,63%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
207,63 Tr
207,63 Tr
203,64 Tr
203,64 Tr
Thu nhập ròng
139,16 Tr
139,16 Tr
123,21 Tr
123,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,82%
7,82%
8,10%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,80 Tr
19,80 Tr
17,95 Tr
17,95 Tr
Chi phí lãi suất
-11,14 Tr
-11,14 Tr
-9,98 Tr
-9,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,66 Tr
8,66 Tr
7,97 Tr
7,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
414,00 Tr
414,00 Tr
404,65 Tr
404,65 Tr
EBITDA
440,89 Tr
440,89 Tr
421,47 Tr
421,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,10 Tr
2,10 Tr
Các ứng dụng của Google