Finance

Danh sách
Tại sao 031430 tăng 4,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
031430:KRX
Shinsegae International Inc
11.460,00 ₩
+4,18%
(+460,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 031430...
Mở
10.880 ₩
Cao
11.500 ₩
Thấp
10.860 ₩
Vốn hoá thị trường
400,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,41 N
Khối lượng
86,75 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,17
Cao nhất trong 52 tuần
17.130 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.550 ₩
EPS
598 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,99 Tr
Số nhân viên
905
Mở
10.880 ₩
Cao
11.500 ₩
Thấp
10.860 ₩
Vốn hoá thị trường
400,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,41 N
Khối lượng
86,75 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,17
Cao nhất trong 52 tuần
17.130 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.550 ₩
EPS
598 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,99 Tr
Số nhân viên
905
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinsegae International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên905
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websikorea.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,43 T
344,34 T
295,65 T
291,58 T
Giá vốn hàng bán
129,50 T
-
110,37 T
109,26 T
Chi phí doanh thu
129,50 T
-
110,37 T
109,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
877,06 Tr
-
780,04 Tr
935,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,16 T
-
155,70 T
159,48 T
Chi phí hoạt động
182,96 T
-
170,45 T
175,35 T
Tổng chi phí hoạt động
312,46 T
-
280,82 T
284,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,03 T
-
14,83 T
6,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
799,97 Tr
-
6,12 T
399,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,18 T
-
14,57 T
7,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,19 T
-
15,27 T
8,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-152,15 Tr
-
2,57 T
977,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
-
17,66%
12,55%
Chi phí hoạt động khác
469,12 Tr
-
280,15 Tr
1,97 T
Thu nhập ròng
-1,85 T
-
14,16 T
6,82 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,60%
-
4,79%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
772,43 Tr
-
761,91 Tr
488,09 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 T
-
-3,01 T
-2,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 T
-
-2,25 T
-2,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,22 T
-
10,56 T
10,60 T
EBITDA
14,35 T
-
28,52 T
19,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
991,09 Tr
-
745,70 Tr
621,12 Tr
Các ứng dụng của Google