Finance

Danh sách
031210:KRX
Seoul Guarantee Insurance Co
42.950,00 ₩
+1,30%
(+550,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:57:47 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 031210...
Mở
41.950 ₩
Cao
43.000 ₩
Thấp
41.950 ₩
Vốn hoá thị trường
3,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
46,24 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
346 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
64.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.650 ₩
EPS
4.398 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41.950 ₩
Cao
43.000 ₩
Thấp
41.950 ₩
Vốn hoá thị trường
3,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
46,24 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
346 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
64.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.650 ₩
EPS
4.398 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Seoul Guarantee Insurance Company is an insurance company headquartered in Seoul, South Korea. Founded in 1969, SGI provides contract bonds to facilitate the economic activities of individuals, businesses, and other bond types, including mobile phone installment payment bonds, mid-range interest rate loan bonds, and housing rental loan bonds. SGI is the largest provider of guarantee insurance in South Korea. At the end of 2024, SGI had a guarantee balance of US$344.4 billion. It listed on the Korea Exchange in 2025, debuting on the KOSPI market. Wikipedia
Giới thiệu về Seoul Guarantee Insurance Co
Giám đốc điều hànhLee Myung-soon
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập19 thg 2, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgic.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,53 T
608,16 T
711,14 T
615,01 T
Giá vốn hàng bán
459,38 T
405,79 T
562,62 T
477,83 T
Chi phí doanh thu
459,38 T
405,79 T
562,62 T
477,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,57 T
-8,51 T
17,83 T
17,96 T
Chi phí hoạt động
35,57 T
18,77 T
60,05 T
43,70 T
Tổng chi phí hoạt động
494,95 T
424,56 T
622,66 T
521,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,58 T
183,60 T
88,48 T
93,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,76 Tr
-6,40 T
-7,96 T
-28,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,98 T
182,56 T
85,51 T
86,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,74 T
190,58 T
105,20 T
102,42 T
Chi phí thuế thu nhập
19,14 T
60,79 T
28,02 T
20,99 T
Thuế suất hiệu dụng
23,63%
33,30%
32,76%
24,13%
Chi phí hoạt động khác
19,00 T
-7,60 T
42,22 T
25,74 T
Thu nhập ròng
61,89 T
121,67 T
57,43 T
66,11 T
Biên lợi nhuận ròng
10,89%
20,01%
8,08%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,45 T
-1,41 T
-1,37 T
-1,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 T
-1,41 T
-1,37 T
-1,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
369,55 Tr
-
-
EBITDA
90,99 T
201,05 T
105,92 T
111,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,96 Tr
-928,06 Tr
3,00 N
-59,58 Tr
Các ứng dụng của Google