Finance

Danh sách
0308:HKG
China Travel ntrntnl nvstmnt Hng Kng Ltd
1,14 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0308...
Mở
1,16 HK$
Cao
1,16 HK$
Thấp
1,14 HK$
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 T
Số nhân viên
6 N
Mở
1,16 HK$
Cao
1,16 HK$
Thấp
1,14 HK$
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Travel International Investment Hong Kong Limited is an investment holding company engaged in travel, theme park, hotel, resort, passenger transportation, golf club, power generation, freight forwarding, and other investments. It was established and listed in Hong Kong in 1992 as a subsidiary of China Travel Service. China Travel co-owns a joint venture with Shun Tak Holdings under the name of TurboJET, a company providing hydrofoil and high-speed ferry services between Hong Kong, Macau, Shenzhen, and Guangzhou, all located around the Pearl River Delta in southern China. Wikipedia
Giới thiệu về China Travel ntrntnl nvstmnt Hng Kng Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,57 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,03 T
1,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
733,97 Tr
733,97 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
733,97 Tr
733,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
187,92 Tr
187,92 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
166,15 Tr
166,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
900,12 Tr
900,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
127,96 Tr
127,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
87,46 Tr
87,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
133,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
36,28 Tr
36,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
41,48%
41,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-21,77 Tr
-21,77 Tr
Thu nhập ròng
-
-
56,02 Tr
56,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
5,45%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,15 Tr
7,15 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-17,11 Tr
-17,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-9,95 Tr
-9,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
247,21 Tr
247,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google