Finance

Danh sách
0306:HKG
Kwoon Chung Bus Holdings Ltd
2,40 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0306...
Mở
2,40 HK$
Cao
2,40 HK$
Thấp
2,40 HK$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,80 N
Khối lượng
24,00 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 HK$
EPS
0,51 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2,40 HK$
Cao
2,40 HK$
Thấp
2,40 HK$
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,80 N
Khối lượng
24,00 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 HK$
EPS
0,51 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kwoon Chung Bus Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,76 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcbh.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
628,77 Tr
628,77 Tr
773,53 Tr
773,53 Tr
Giá vốn hàng bán
484,58 Tr
484,58 Tr
508,63 Tr
508,63 Tr
Chi phí doanh thu
484,58 Tr
484,58 Tr
508,63 Tr
508,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,32 Tr
108,32 Tr
138,35 Tr
138,35 Tr
Chi phí hoạt động
115,31 Tr
115,31 Tr
132,03 Tr
132,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
599,89 Tr
599,89 Tr
640,66 Tr
640,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,88 Tr
28,88 Tr
132,87 Tr
132,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,08 Tr
21,08 Tr
28,91 Tr
28,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,91 Tr
34,91 Tr
112,84 Tr
112,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,91 Tr
34,91 Tr
146,78 Tr
146,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
1,62 Tr
11,90 Tr
11,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,65%
4,65%
10,55%
10,55%
Chi phí hoạt động khác
6,99 Tr
6,99 Tr
-6,32 Tr
-6,32 Tr
Thu nhập ròng
33,45 Tr
33,45 Tr
87,68 Tr
87,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,32%
11,33%
11,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,09 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-21,16 Tr
-21,16 Tr
-24,24 Tr
-24,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,16 Tr
-21,16 Tr
-22,16 Tr
-22,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,25 Tr
80,25 Tr
177,28 Tr
177,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
717,50 N
717,50 N
Các ứng dụng của Google