Finance

Danh sách
Triển vọng: 38.8% triển vọng tăng giá·2.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
030610:KRX
Kyobo Securities Co Ltd
8.960,00 ₩
+1,01%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 030610...
Mở
8.610 ₩
Cao
9.040 ₩
Thấp
8.610 ₩
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,12 N
Khối lượng
22,57 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,18
Cao nhất trong 52 tuần
18.220 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.120 ₩
EPS
1.730 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,96 Tr
Số nhân viên
727
Mở
8.610 ₩
Cao
9.040 ₩
Thấp
8.610 ₩
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,12 N
Khối lượng
22,57 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,18
Cao nhất trong 52 tuần
18.220 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.120 ₩
EPS
1.730 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,96 Tr
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyobo Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiprovest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,65 T
1,22 NT
2,20 NT
2,59 NT
Giá vốn hàng bán
17,15 T
20,22 T
23,71 T
27,31 T
Chi phí doanh thu
17,15 T
20,22 T
23,71 T
27,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,35 T
47,01 T
70,90 T
79,49 T
Chi phí hoạt động
504,79 T
744,57 T
1,50 NT
1,83 NT
Tổng chi phí hoạt động
521,94 T
764,80 T
1,52 NT
1,86 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,70 T
456,19 T
676,90 T
732,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-145,29 T
-152,88 T
-166,97 T
-206,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
46,77 T
1,70 T
92,94 T
120,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,40 T
285,10 T
460,95 T
512,41 T
Chi phí thuế thu nhập
15,94 T
-4,34 T
24,53 T
29,90 T
Thuế suất hiệu dụng
34,08%
-255,82%
26,39%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
447,36 T
694,46 T
1,42 NT
1,75 NT
Thu nhập ròng
30,83 T
6,04 T
68,41 T
90,11 T
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
0,49%
3,11%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,02 T
3,03 T
3,33 T
3,43 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,02 Tr
14,96 Tr
1,61 Tr
-
Các ứng dụng của Google