Finance

Danh sách
Tại sao 0305 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
0305:HKG
Wuling Motors Holdings Ltd
0,29 HK$
-3,33%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0305...
Mở
0,30 HK$
Cao
0,30 HK$
Thấp
0,29 HK$
Vốn hoá thị trường
956,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
281,20 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,40
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
8 N
Mở
0,30 HK$
Cao
0,30 HK$
Thấp
0,29 HK$
Vốn hoá thị trường
956,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
281,20 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,40
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wuling Motor Holdings, Ltd., is a Chinese manufacturer of automobiles, subsidiary of Guangxi Automotive Group. The company produce engines, and special purpose vehicles, namely mini electric cars, people movers, trucks and buses, and auto parts. Its eponymous brand, Wuling, is shared with the SAIC-GM-Wuling joint venture. Wikipedia
Giới thiệu về Wuling Motors Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwuling.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,11 T
2,00 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,81 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,81 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
140,03 Tr
140,03 Tr
103,32 Tr
103,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,67 Tr
137,67 Tr
114,31 Tr
114,31 Tr
Chi phí hoạt động
268,29 Tr
268,29 Tr
214,04 Tr
214,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,08 T
1,96 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,09 Tr
36,09 Tr
36,89 Tr
36,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,90 Tr
34,90 Tr
40,16 Tr
40,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,36 Tr
45,36 Tr
36,19 Tr
36,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,18 Tr
55,18 Tr
36,25 Tr
36,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
2,44 Tr
4,69 Tr
4,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,38%
5,38%
12,96%
12,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,79 Tr
19,79 Tr
13,10 Tr
13,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,94%
0,94%
0,65%
0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,54 Tr
22,54 Tr
13,77 Tr
13,77 Tr
Chi phí lãi suất
-27,64 Tr
-27,64 Tr
-18,04 Tr
-18,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-4,27 Tr
-4,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,23 Tr
137,23 Tr
131,59 Tr
131,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,55 Tr
2,55 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google