Finance

Danh sách
0303:HKG
Vtech
51,95 HK$
+1,27%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0303...
Mở
51,20 HK$
Cao
52,15 HK$
Thấp
51,20 HK$
Vốn hoá thị trường
13,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
942,51 N
Khối lượng
607,50 N
Cổ tức
7,98%
Cổ tức hằng quý
1,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
67,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,80 HK$
EPS
4,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,57 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
51,20 HK$
Cao
52,15 HK$
Thấp
51,20 HK$
Vốn hoá thị trường
13,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
942,51 N
Khối lượng
607,50 N
Cổ tức
7,98%
Cổ tức hằng quý
1,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
67,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,80 HK$
EPS
4,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,57 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VTech Holdings Limited is a Hong Kong electronics company founded in October 1976 by Allan Wong and Stephen Leung. It is known for manufacturing cordless phones, baby monitors, and electronic learning toys, as well as providing contract manufacturing services. Wikipedia
Giới thiệu về Vtech
Giám đốc điều hànhChi-yun Wong MBE
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
495,55 Tr
495,55 Tr
518,20 Tr
518,20 Tr
Giá vốn hàng bán
337,65 Tr
337,65 Tr
344,40 Tr
344,40 Tr
Chi phí doanh thu
337,65 Tr
337,65 Tr
344,40 Tr
344,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,70 Tr
20,70 Tr
20,75 Tr
20,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,30 Tr
91,30 Tr
112,60 Tr
112,60 Tr
Chi phí hoạt động
111,65 Tr
111,65 Tr
134,45 Tr
134,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
449,30 Tr
449,30 Tr
478,85 Tr
478,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,25 Tr
46,25 Tr
39,35 Tr
39,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,65 Tr
45,65 Tr
37,75 Tr
37,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,45 Tr
45,45 Tr
38,05 Tr
38,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,30 Tr
8,30 Tr
8,05 Tr
8,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
18,18%
21,32%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
-350,00 N
-350,00 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
37,35 Tr
37,35 Tr
29,70 Tr
29,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
7,54%
5,73%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
800,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-800,00 N
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,05 Tr
54,05 Tr
47,70 Tr
47,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google