Finance

Danh sách
030210:KRX
Daol Investment & Securities Co Ltd
3.585,00 ₩
-1,78%
(-65,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:34:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 030210...
Mở
3.600 ₩
Cao
3.640 ₩
Thấp
3.550 ₩
Vốn hoá thị trường
218,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,42 N
Khối lượng
30,01 N
Cổ tức
6,69%
Cổ tức hằng quý
60 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
5.740 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.005 ₩
EPS
538 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,91 Tr
Số nhân viên
130
Mở
3.600 ₩
Cao
3.640 ₩
Thấp
3.550 ₩
Vốn hoá thị trường
218,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,42 N
Khối lượng
30,01 N
Cổ tức
6,69%
Cổ tức hằng quý
60 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
5.740 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.005 ₩
EPS
538 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,91 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daol Investment & Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Byeong-cheol
Số nhân viên130
Ngày thành lập1 thg 5, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,04 T
372,47 T
638,46 T
969,33 T
Giá vốn hàng bán
22,18 T
29,26 T
40,05 T
38,09 T
Chi phí doanh thu
22,18 T
29,26 T
40,05 T
38,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,17 T
46,19 T
56,94 T
65,87 T
Chi phí hoạt động
131,57 T
255,64 T
395,66 T
628,50 T
Tổng chi phí hoạt động
153,75 T
284,90 T
435,71 T
666,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,29 T
87,57 T
202,75 T
302,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
383,86 Tr
3,79 T
7,64 T
2,99 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,17 T
1,67 T
20,67 T
22,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,22 T
97,96 T
212,43 T
316,33 T
Chi phí thuế thu nhập
3,42 T
-579,11 Tr
5,63 T
5,45 T
Thuế suất hiệu dụng
26,00%
-34,69%
27,25%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
77,09 T
205,08 T
334,38 T
558,18 T
Thu nhập ròng
10,34 T
628,02 Tr
12,52 T
14,03 T
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
0,17%
1,96%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,21 T
3,26 T
3,18 T
3,27 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
252,95 Tr
10,11 Tr
1,25 Tr
-1,81 T
Các ứng dụng của Google