Finance

Danh sách
029780:KRX
Samsung Card
42.800,00 ₩
+0,12%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 029780...
Mở
42.750 ₩
Cao
43.000 ₩
Thấp
42.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,96 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
91,74 N
Khối lượng
51,46 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
700 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
69.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
40.850 ₩
EPS
5.817 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42.750 ₩
Cao
43.000 ₩
Thấp
42.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,96 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
91,74 N
Khối lượng
51,46 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
700 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
69.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
40.850 ₩
EPS
5.817 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Samsung Card là công ty thẻ tín dụng lớn nhất Hàn Quốc, trụ sở chính đặt tại Seoul, Samsung Card sáp nhập với Samsung Capital vào năm 2005. Công ty thuộc sở hữu của Samsung Electronics và Samsung Life Insurance. Samsung Card được thành lập vào năm 1988, khởi đầu là một công ty kỹ thuật và kinh doanh được cấp phép bởi Samsung Electronics. Wikipedia
Giới thiệu về Samsung Card
Giám đốc điều hànhKim Lee-tae
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lậpthg 3 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
696,06 T
729,71 T
740,88 T
724,17 T
Giá vốn hàng bán
292,29 T
291,83 T
299,67 T
299,57 T
Chi phí doanh thu
292,29 T
291,83 T
299,67 T
299,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,68 T
188,09 T
182,24 T
166,98 T
Chi phí hoạt động
77,98 T
216,69 T
44,85 T
145,90 T
Tổng chi phí hoạt động
370,27 T
508,52 T
344,52 T
445,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
325,79 T
221,19 T
396,35 T
278,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,47 T
56,39 T
1,63 T
-92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,52 T
193,62 T
212,12 T
208,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,33 T
195,89 T
215,13 T
209,46 T
Chi phí thuế thu nhập
53,83 T
45,02 T
55,84 T
54,75 T
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
23,25%
26,32%
26,20%
Chi phí hoạt động khác
-110,51 T
-12,81 T
-179,34 T
-63,78 T
Thu nhập ròng
161,69 T
148,59 T
156,28 T
154,20 T
Biên lợi nhuận ròng
23,23%
20,36%
21,09%
21,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,38 T
33,89 T
33,79 T
34,70 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 Tr
-31,00 Tr
-144,00 Tr
-93,00 Tr
Các ứng dụng của Google