Finance

Danh sách
Tại sao 029460 giảm 3,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
029460:KRX
KC Co Ltd
37.450,00 ₩
-3,73%
(-1.450,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:57:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 029460...
Mở
37.500 ₩
Cao
37.700 ₩
Thấp
36.400 ₩
Vốn hoá thị trường
412,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,34 N
Khối lượng
29,62 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
108 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
47.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.600 ₩
EPS
5.017 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,02 Tr
Số nhân viên
234
Mở
37.500 ₩
Cao
37.700 ₩
Thấp
36.400 ₩
Vốn hoá thị trường
412,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,34 N
Khối lượng
29,62 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
108 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
47.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.600 ₩
EPS
5.017 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,02 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KC Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkctech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,00 T
176,10 T
212,51 T
250,42 T
Giá vốn hàng bán
151,34 T
147,82 T
174,78 T
204,15 T
Chi phí doanh thu
151,34 T
147,82 T
174,78 T
204,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,06 T
3,77 T
3,63 T
4,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,34 T
17,11 T
17,07 T
16,82 T
Chi phí hoạt động
20,93 T
25,01 T
23,79 T
24,09 T
Tổng chi phí hoạt động
172,27 T
172,83 T
198,57 T
228,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,73 T
3,28 T
13,94 T
22,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-297,08 Tr
-831,21 Tr
-510,68 Tr
16,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,99 T
6,24 T
29,82 T
31,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,75 T
9,49 T
30,26 T
31,01 T
Chi phí thuế thu nhập
2,45 T
2,32 T
3,78 T
6,22 T
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
37,10%
12,69%
19,63%
Chi phí hoạt động khác
601,10 Tr
436,20 Tr
579,63 Tr
779,72 Tr
Thu nhập ròng
6,46 T
3,37 T
22,47 T
22,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
1,91%
10,58%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 T
1,63 T
2,93 T
1,68 T
Chi phí lãi suất
-414,15 Tr
-437,50 Tr
-403,23 Tr
-382,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,24 T
1,19 T
2,53 T
1,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 T
2,31 T
1,98 T
2,01 T
EBITDA
9,18 T
10,29 T
20,86 T
29,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,22 Tr
125,21 Tr
310,46 Tr
959,24 N
Các ứng dụng của Google