Finance

Danh sách
028670:KRX
Công ty STX Pan Ocean
6.790,00 ₩
+1,04%
(+70,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:17 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 028670...
Mở
6.650 ₩
Cao
6.820 ₩
Thấp
6.450 ₩
Vốn hoá thị trường
3,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
7.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ₩
EPS
633 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6.650 ₩
Cao
6.820 ₩
Thấp
6.450 ₩
Vốn hoá thị trường
3,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
3,56 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
7.830 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ₩
EPS
633 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pan Ocean Co., Ltd. is a shipping company headquartered in Seoul, South Korea. It is an affiliated company of Harim Group. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty STX Pan Ocean
Giám đốc điều hànhKim Hong-guk | Joong-Ho Ahn
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lậpthg 5 1966
Trụ sở chínhJongno-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webpanocean.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 NT
1,48 NT
1,51 NT
1,91 NT
Giá vốn hàng bán
1,12 NT
1,31 NT
1,34 NT
1,69 NT
Chi phí doanh thu
1,12 NT
1,31 NT
1,34 NT
1,69 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,07 T
36,26 T
28,04 T
34,14 T
Chi phí hoạt động
28,07 T
36,26 T
28,04 T
34,14 T
Tổng chi phí hoạt động
1,14 NT
1,35 NT
1,37 NT
1,72 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,20 T
130,43 T
140,92 T
193,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,98 T
104,96 T
-49,34 T
-53,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
60,67 T
56,50 T
97,87 T
140,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,67 T
70,97 T
94,83 T
140,41 T
Chi phí thuế thu nhập
2,74 T
7,84 T
3,35 T
2,96 T
Thuế suất hiệu dụng
4,51%
13,87%
3,43%
2,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,93 T
48,67 T
94,52 T
137,45 T
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
3,30%
6,26%
7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,18 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-214,70 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-174,52 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,46 T
260,60 T
271,09 T
323,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,08 T
-
-
Các ứng dụng của Google