Finance

Danh sách
0285:HKG
Byd Electronic (International) Co Ltd
22,04 HK$
-1,52%
(-0,34) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0285...
Mở
22,54 HK$
Cao
22,68 HK$
Thấp
22,02 HK$
Vốn hoá thị trường
49,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
42,06 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 HK$
EPS
1,83 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
162 N
Mở
22,54 HK$
Cao
22,68 HK$
Thấp
22,02 HK$
Vốn hoá thị trường
49,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
42,06 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,10 HK$
EPS
1,83 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
162 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Byd Electronic (International) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,44 T
49,44 T
41,12 T
41,12 T
Giá vốn hàng bán
46,83 T
46,83 T
39,10 T
39,10 T
Chi phí doanh thu
46,83 T
46,83 T
39,10 T
39,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,12 T
1,12 T
981,85 Tr
981,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
798,61 Tr
798,61 Tr
750,63 Tr
750,63 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 T
1,91 T
1,73 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
48,74 T
48,74 T
40,83 T
40,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
697,28 Tr
697,28 Tr
284,39 Tr
284,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
238,40 Tr
238,40 Tr
31,31 Tr
31,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,01 T
240,42 Tr
240,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,03 T
251,67 Tr
251,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,04 Tr
120,04 Tr
27,26 Tr
27,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,86%
11,86%
11,34%
11,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
892,40 Tr
892,40 Tr
213,17 Tr
213,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
1,81%
0,52%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,52 Tr
188,52 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-97,69 Tr
-97,69 Tr
-64,03 Tr
-64,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
90,83 Tr
90,83 Tr
-64,03 Tr
-64,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 T
2,13 T
1,79 T
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,45 Tr
17,45 Tr
5,12 Tr
5,12 Tr
Các ứng dụng của Google