Finance

Danh sách
02826K:KRX
Samsung C&T Corporation
190.400,00 ₩
-1,91%
(-3.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:06:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 02826K...
Mở
187.600 ₩
Cao
191.300 ₩
Thấp
184.300 ₩
Vốn hoá thị trường
45,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 N
Khối lượng
2,74 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
700 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
329.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
129.300 ₩
EPS
17.071 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
187.600 ₩
Cao
191.300 ₩
Thấp
184.300 ₩
Vốn hoá thị trường
45,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 N
Khối lượng
2,74 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
700 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
329.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
129.300 ₩
EPS
17.071 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Samsung C&T là một công ty xây dựng đa quốc gia của Hàn Quốc, trực thuộc tập đoàn Samsung. Wikipedia
Giới thiệu về Samsung C&T Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,92 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,15 NT
10,83 NT
10,47 NT
12,00 NT
Giá vốn hàng bán
8,10 NT
8,75 NT
8,60 NT
9,78 NT
Chi phí doanh thu
8,10 NT
8,75 NT
8,60 NT
9,78 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,45 T
85,33 T
76,57 T
80,00 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
894,53 T
1,07 NT
996,86 T
1,00 NT
Chi phí hoạt động
1,06 NT
1,27 NT
1,15 NT
1,21 NT
Tổng chi phí hoạt động
9,16 NT
10,02 NT
9,75 NT
10,99 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
990,73 T
811,80 T
719,08 T
1,00 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,85 T
96,11 T
469,56 T
106,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 NT
1,10 NT
1,34 NT
1,08 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 NT
983,61 T
1,34 NT
1,17 NT
Chi phí thuế thu nhập
320,79 T
-459,68 T
259,12 T
161,78 T
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
-41,84%
19,27%
15,02%
Chi phí hoạt động khác
21,34 T
18,08 T
20,88 T
27,58 T
Thu nhập ròng
566,48 T
787,19 T
844,22 T
595,46 T
Biên lợi nhuận ròng
5,58%
7,27%
8,07%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,47 N
4,82 N
5,16 N
3,65 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,90 T
52,34 T
54,31 T
57,84 T
Chi phí lãi suất
-39,22 T
-30,58 T
-37,37 T
-35,06 T
Chi phí lãi suất ròng
13,68 T
21,76 T
16,93 T
22,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,99 T
64,15 T
59,60 T
60,47 T
EBITDA
1,26 NT
1,08 NT
998,02 T
1,30 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,60 T
3,09 T
2,07 T
818,73 Tr
Các ứng dụng của Google