Finance

Danh sách
Tại sao 028100 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
028100:KRX
Dong-Ah Geological Engineering Co Ltd
19.350,00 ₩
+2,27%
(+430,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:15:43 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 028100...
Mở
18.880 ₩
Cao
19.500 ₩
Thấp
18.300 ₩
Vốn hoá thị trường
217,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,77 N
Khối lượng
12,30 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.200 ₩
EPS
1.723 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,22 Tr
Số nhân viên
217
Mở
18.880 ₩
Cao
19.500 ₩
Thấp
18.300 ₩
Vốn hoá thị trường
217,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,77 N
Khối lượng
12,30 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.200 ₩
EPS
1.723 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,22 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dong-Ah Geological Engineering Co. Ltd. is a civil engineering company of South Korea. Its headquarters is in Geumjeong District, Busan. Wikipedia
Giới thiệu về Dong-Ah Geological Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lậpthg 3 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdage.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,92 T
127,45 T
123,79 T
111,94 T
Giá vốn hàng bán
123,92 T
119,77 T
115,38 T
103,17 T
Chi phí doanh thu
123,92 T
119,77 T
115,38 T
103,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
108,12 Tr
107,88 Tr
119,67 Tr
136,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
2,22 T
2,69 T
2,20 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
2,64 T
3,41 T
3,73 T
Tổng chi phí hoạt động
125,68 T
122,41 T
118,78 T
106,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 T
5,04 T
5,00 T
5,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,62 Tr
331,38 Tr
41,80 Tr
418,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,26 T
7,84 T
5,81 T
7,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,20 T
5,99 T
5,57 T
6,21 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
1,22 T
1,57 T
1,54 T
Thuế suất hiệu dụng
20,98%
15,59%
27,08%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
31,33 Tr
-29,16 Tr
243,42 Tr
143,53 Tr
Thu nhập ròng
4,95 T
6,62 T
4,24 T
5,52 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
5,19%
3,42%
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 T
979,34 Tr
1,15 T
1,27 T
Chi phí lãi suất
-391,10 Tr
-277,78 Tr
-457,85 Tr
-431,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
733,38 Tr
701,56 Tr
688,98 Tr
836,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,86 Tr
131,10 Tr
120,34 Tr
118,67 Tr
EBITDA
10,09 T
10,39 T
11,01 T
12,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,09 Tr
-207,74 Tr
-55,46 Tr
-633,76 Tr
Các ứng dụng của Google