Finance

Danh sách
Tại sao 0280 tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
0280:HKG
King Fook Holdings Ltd
0,60 HK$
+2,59%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0280...
Mở
0,58 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,58 HK$
Vốn hoá thị trường
541,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
674,17 N
Khối lượng
224,00 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
EPS
0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,31 Tr
Số nhân viên
145
Mở
0,58 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,58 HK$
Vốn hoá thị trường
541,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
674,17 N
Khối lượng
224,00 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
EPS
0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,31 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
King Fook Holdings Limited is a holding company engaging in jewellery retailing and wholesaling operations in Hong Kong. Its businesses cover gold ornaments, jewellery, watch, fashion and gift retailing, bullion trading, securities brokerage and diamond wholesaling. The company was established in 1949. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1988. Its subsidiary companies include King Fook Gold & Jewellery Company Limited, King Fook Jewellery Group Limited and King Fook Securities Company Limited. King Fook Securities Company Limited ceased its operation on July 31, 2013 due to consistent losses in successive prior financial years. Wikipedia
Giới thiệu về King Fook Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingfook.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
208,13 Tr
208,13 Tr
302,94 Tr
302,94 Tr
Giá vốn hàng bán
137,05 Tr
137,05 Tr
208,75 Tr
208,75 Tr
Chi phí doanh thu
137,05 Tr
137,05 Tr
208,75 Tr
208,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,37 Tr
43,37 Tr
51,34 Tr
51,34 Tr
Chi phí hoạt động
53,78 Tr
53,78 Tr
62,54 Tr
62,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,84 Tr
190,84 Tr
271,29 Tr
271,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,30 Tr
17,30 Tr
31,65 Tr
31,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,86 Tr
19,86 Tr
31,66 Tr
31,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,86 Tr
19,86 Tr
34,53 Tr
34,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
613,50 N
613,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
1,94%
1,94%
Chi phí hoạt động khác
10,41 Tr
10,41 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Thu nhập ròng
19,86 Tr
19,86 Tr
31,05 Tr
31,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,54%
9,54%
10,25%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,24 Tr
4,24 Tr
3,97 Tr
3,97 Tr
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,70 Tr
2,70 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,21 Tr
18,21 Tr
32,56 Tr
32,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google