Trang chủ027830 • KOSDAQ
add
Daesung Private Equity Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.546,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.546,00 ₩ - 1.565,00 ₩
Phạm vi một năm
1.355,00 ₩ - 3.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,02 T KRW
Số lượng trung bình
201,98 N
Tỷ số P/E
267,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 T | -19,03% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -0,26% |
Thu nhập ròng | 1,58 T | -69,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,89 | -61,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | -81,24% |
Tổng tài sản | 99,63 T | -0,85% |
Tổng nợ | 533,13 Tr | -68,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,58 T | -69,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,08 T | -252,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,02 T | 776,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,10 Tr | 82,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,40 Tr | -102,13% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
18