Finance

Danh sách
027740:KRX
Maniker Co Ltd
1.173,00 ₩
-0,17%
(-2,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 027740...
Mở
1.141 ₩
Cao
1.192 ₩
Thấp
1.141 ₩
Vốn hoá thị trường
37,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,99 N
Khối lượng
60,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.868 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
821 ₩
EPS
-62 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,76 Tr
Số nhân viên
440
Mở
1.141 ₩
Cao
1.192 ₩
Thấp
1.141 ₩
Vốn hoá thị trường
37,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,99 N
Khối lượng
60,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.868 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
821 ₩
EPS
-62 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,76 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maniker Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaniker.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,29 T
101,98 T
99,73 T
106,72 T
Giá vốn hàng bán
94,46 T
92,91 T
95,72 T
98,68 T
Chi phí doanh thu
94,46 T
92,91 T
95,72 T
98,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,28 T
6,79 T
6,80 T
6,77 T
Chi phí hoạt động
7,51 T
7,04 T
7,10 T
8,16 T
Tổng chi phí hoạt động
101,97 T
99,95 T
102,82 T
106,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
2,03 T
-3,09 T
-118,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,67 Tr
85,60 Tr
26,86 Tr
24,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
837,93 Tr
1,50 T
-3,68 T
-763,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
833,45 Tr
1,56 T
-3,69 T
-750,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
177,68 Tr
-
-4,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
11,86%
-
0,59%
Chi phí hoạt động khác
53,62 Tr
52,24 Tr
50,80 Tr
51,92 Tr
Thu nhập ròng
894,19 Tr
1,40 T
-3,57 T
-704,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
1,38%
-3,58%
-0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,56 Tr
59,23 Tr
43,21 Tr
81,21 Tr
Chi phí lãi suất
-574,07 Tr
-612,21 Tr
-670,52 Tr
-737,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-510,50 Tr
-552,97 Tr
-627,31 Tr
-655,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
247,46 Tr
227,24 Tr
214,55 Tr
212,98 Tr
EBITDA
3,43 T
4,17 T
-1,07 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-459,00 N
58,84 Tr
-9,53 Tr
11,14 Tr
Các ứng dụng của Google