Trang chủ027710 • KOSDAQ
add
FarmStory Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.373,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.378,00 ₩ - 1.427,00 ₩
Phạm vi một năm
1.098,00 ₩ - 1.656,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
158,21 T KRW
Số lượng trung bình
4,31 Tr
Tỷ số P/E
5,22
Tỷ lệ cổ tức
7,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 366,60 T | -4,05% |
Chi phí hoạt động | 33,35 T | 7,28% |
Thu nhập ròng | -3,37 T | 81,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,92 | 80,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -552,16 Tr | -140,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,97 T | 13,74% |
Tổng tài sản | 969,04 T | -2,90% |
Tổng nợ | 630,88 T | -8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,37 T | 81,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,23 T | -49,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,76 T | 124,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | 96,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,44 T | 1.263,63% |
Dòng tiền tự do | 37,65 T | 387,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
404