Finance

Danh sách
027410:KRX
BGF Co Ltd
3.630,00 ₩
+0,83%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 027410...
Mở
3.580 ₩
Cao
3.630 ₩
Thấp
3.560 ₩
Vốn hoá thị trường
347,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,29 N
Khối lượng
39,74 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
32 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
5,24
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.520 ₩
EPS
693 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,72 Tr
Số nhân viên
50
Mở
3.580 ₩
Cao
3.630 ₩
Thấp
3.560 ₩
Vốn hoá thị trường
347,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,29 N
Khối lượng
39,74 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
32 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
5,24
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.520 ₩
EPS
693 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,72 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BGF Co Ltd
Giám đốc điều hànhGeon Jun Lee | Jae Koo Park | Suk Jo Hong
Số nhân viên50
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbgf.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,45 T
112,06 T
104,89 T
123,57 T
Giá vốn hàng bán
81,56 T
77,68 T
75,87 T
86,57 T
Chi phí doanh thu
81,56 T
77,68 T
75,87 T
86,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,19 T
16,42 T
15,51 T
16,70 T
Chi phí hoạt động
20,02 T
22,73 T
20,54 T
23,36 T
Tổng chi phí hoạt động
101,58 T
100,41 T
96,41 T
109,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,88 T
11,65 T
8,48 T
13,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 T
1,19 T
2,37 T
1,50 T
EBT bao gồm các mục bất thường
28,93 T
12,32 T
10,85 T
15,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,93 T
12,30 T
10,85 T
15,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,85 T
726,55 Tr
1,79 T
652,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,85%
5,90%
16,51%
4,31%
Chi phí hoạt động khác
319,00 Tr
454,00 Tr
305,00 Tr
1,84 T
Thu nhập ròng
26,09 T
13,16 T
9,81 T
17,27 T
Biên lợi nhuận ròng
20,31%
11,74%
9,35%
13,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,27 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-7,66 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-390,52 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,30 T
1,40 T
1,40 T
1,41 T
EBITDA
34,11 T
19,45 T
16,32 T
21,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-477,00 Tr
-73,00 Tr
-55,00 Tr
-152,00 Tr
Các ứng dụng của Google