Finance

Danh sách
026960:KRX
Dong Suh Companies Inc
27.800,00 ₩
+1,09%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 026960...
Mở
27.500 ₩
Cao
27.900 ₩
Thấp
27.200 ₩
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
64,02 N
Khối lượng
73,53 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
285 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
30.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.350 ₩
EPS
1.463 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,70 Tr
Số nhân viên
262
Mở
27.500 ₩
Cao
27.900 ₩
Thấp
27.200 ₩
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
64,02 N
Khối lượng
73,53 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
285 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
30.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.350 ₩
EPS
1.463 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,70 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong Suh Companies Inc
Giám đốc điều hànhKim Jong-Won
Số nhân viên262
Ngày thành lập16 thg 5, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webdongsuh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,32 T
129,88 T
135,28 T
135,73 T
Giá vốn hàng bán
113,71 T
110,26 T
115,11 T
115,42 T
Chi phí doanh thu
113,71 T
110,26 T
115,11 T
115,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,85 T
10,91 T
9,49 T
10,22 T
Chi phí hoạt động
10,16 T
11,24 T
9,78 T
10,47 T
Tổng chi phí hoạt động
123,86 T
121,50 T
124,90 T
125,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,46 T
8,37 T
10,39 T
9,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 T
1,16 T
1,06 T
144,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,59 T
30,60 T
47,64 T
44,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,87 T
29,87 T
46,99 T
44,33 T
Chi phí thuế thu nhập
4,55 T
3,43 T
4,02 T
3,59 T
Thuế suất hiệu dụng
11,79%
11,22%
8,43%
8,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,77 T
26,76 T
43,13 T
40,79 T
Biên lợi nhuận ròng
24,59%
20,60%
31,88%
30,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,31 T
4,95 T
4,92 T
5,23 T
Chi phí lãi suất
-22,69 Tr
-20,44 Tr
-29,59 Tr
-14,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,28 T
4,92 T
4,89 T
5,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
306,26 Tr
304,30 Tr
284,42 Tr
242,07 Tr
EBITDA
14,45 T
9,36 T
11,36 T
10,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-636,00 N
-
-289,00 N
-1,76 Tr
Các ứng dụng của Google