Trang chủ026910 • KOSDAQ
add
Kwang Jin Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.646,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.646,00 ₩ - 2.135,00 ₩
Phạm vi một năm
1.442,00 ₩ - 3.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,68 T KRW
Số lượng trung bình
169,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,00 T | -8,14% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | -0,04% |
Thu nhập ròng | -1,28 T | -114,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,13 | -115,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -828,20 Tr | 31,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | -26,14% |
Tổng tài sản | 92,89 T | -1,45% |
Tổng nợ | 72,83 T | 4,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 T | -114,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 979,16 Tr | 146,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,31 Tr | -98,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -865,03 Tr | -135,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,50 Tr | 94,43% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 107,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
90