Finance

Danh sách
026890:KRX
Stic Investments Inc
7.800,00 ₩
-0,76%
(-60,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 026890...
Mở
7.860 ₩
Cao
7.890 ₩
Thấp
7.510 ₩
Vốn hoá thị trường
302,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,84 N
Khối lượng
57,34 N
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
13.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.990 ₩
EPS
591 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,77 Tr
Số nhân viên
69
Mở
7.860 ₩
Cao
7.890 ₩
Thấp
7.510 ₩
Vốn hoá thị trường
302,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,84 N
Khối lượng
57,34 N
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
13.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.990 ₩
EPS
591 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,77 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
STIC Investments Inc. is an international venture capital and private equity fund management firm. It was founded in July 1999. As of early 2024, STIC Investments had AUM of US$6.7 billion. STIC Investments is headquartered in Seoul, South Korea, has offices in Busan, Hong Kong, Ho Chi Minh City, Shanghai, and Taipei, and employs 70 people. Wikipedia
Giới thiệu về Stic Investments Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lậpthg 7 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstic.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,89 T
29,55 T
15,35 T
19,69 T
Giá vốn hàng bán
10,43 T
1,99 T
-10,44 T
14,59 T
Chi phí doanh thu
10,43 T
1,99 T
-10,44 T
14,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,00
11,57 T
17,54 T
310,00
Chi phí hoạt động
80,00
12,26 T
18,98 T
320,00
Tổng chi phí hoạt động
10,43 T
14,26 T
8,54 T
14,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,46 T
15,29 T
6,81 T
5,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,07 Tr
748,80 Tr
-1,13 Tr
92,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,99 T
14,96 T
4,55 T
3,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,47 T
16,07 T
6,78 T
5,18 T
Chi phí thuế thu nhập
538,46 Tr
2,37 T
892,84 Tr
1,42 T
Thuế suất hiệu dụng
13,50%
15,83%
19,63%
45,36%
Chi phí hoạt động khác
-
27,30 Tr
107,45 Tr
10,00
Thu nhập ròng
3,49 T
12,61 T
3,65 T
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
19,53%
42,66%
23,81%
8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
646,94 Tr
1,29 T
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,38 Tr
-63,10 Tr
-
4,32 Tr
Các ứng dụng của Google