Finance

Danh sách
0267:HKG
CITIC Ltd
12,87 HK$
+1,34%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0267...
Mở
12,79 HK$
Cao
12,93 HK$
Thấp
12,76 HK$
Vốn hoá thị trường
374,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 Tr
Khối lượng
11,27 Tr
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,42 HK$
EPS
2,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,09 T
Số nhân viên
193 N
Mở
12,79 HK$
Cao
12,93 HK$
Thấp
12,76 HK$
Vốn hoá thị trường
374,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 Tr
Khối lượng
11,27 Tr
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,42 HK$
EPS
2,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,09 T
Số nhân viên
193 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Limited is a conglomerate headquartered in Hong Kong. Its shares are listed on the Main Board of the Hong Kong Stock Exchange, and it is a constituent of the Hang Seng Index. 58% of its issued shares are owned by the Chinese state-owned CITIC Group. It is principally engaged in financial services, resources and energy, manufacturing, engineering contracting, real estate and other businesses. Wikipedia
Giới thiệu về CITIC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên193 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcitic.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-169,45 T
652,81 T
244,25 T
244,25 T
Giá vốn hàng bán
-149,48 T
434,69 T
116,14 T
116,14 T
Chi phí doanh thu
-149,48 T
434,69 T
116,14 T
116,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
981,80 Tr
-981,80 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,71 T
-74,71 T
-
-
Chi phí hoạt động
34,12 T
24,06 T
49,95 T
49,95 T
Tổng chi phí hoạt động
-115,36 T
458,75 T
166,09 T
166,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,08 T
194,06 T
78,16 T
78,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,21 T
4,28 T
1,32 T
1,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,83 T
42,77 T
44,42 T
44,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,85 T
42,41 T
45,86 T
45,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,51 T
10,12 T
8,99 T
8,99 T
Thuế suất hiệu dụng
9,70%
23,67%
20,25%
20,25%
Chi phí hoạt động khác
-59,43 T
135,39 T
32,91 T
32,91 T
Thu nhập ròng
10,95 T
16,55 T
16,88 T
16,88 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,46%
2,54%
6,91%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,09 T
942,74 Tr
372,00 Tr
372,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,74 Tr
-167,48 T
-37,61 T
-37,61 T
Chi phí lãi suất ròng
87,07 T
-166,54 T
-37,24 T
-37,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-47,53 T
200,74 T
84,81 T
84,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-68,00 Tr
-133,00 Tr
-133,00 Tr
Các ứng dụng của Google