Finance

Danh sách
0258:HKG
Tomson Group Ltd
2,10 HK$
-0,24%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0258...
Mở
2,11 HK$
Cao
2,14 HK$
Thấp
2,10 HK$
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,16 N
Khối lượng
54,00 N
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
50,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,91 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 T
Số nhân viên
460
Mở
2,11 HK$
Cao
2,14 HK$
Thấp
2,10 HK$
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,16 N
Khối lượng
54,00 N
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
50,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,91 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 T
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomson Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtomson.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,85 Tr
147,85 Tr
230,07 Tr
230,07 Tr
Giá vốn hàng bán
37,95 Tr
37,95 Tr
76,70 Tr
76,70 Tr
Chi phí doanh thu
37,95 Tr
37,95 Tr
76,70 Tr
76,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,40 Tr
58,40 Tr
59,01 Tr
59,01 Tr
Chi phí hoạt động
58,40 Tr
58,40 Tr
59,01 Tr
59,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,35 Tr
96,35 Tr
135,71 Tr
135,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,50 Tr
51,50 Tr
94,36 Tr
94,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,65 Tr
3,65 Tr
4,54 Tr
4,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,44 Tr
78,44 Tr
81,75 Tr
81,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,61 Tr
77,61 Tr
125,42 Tr
125,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,91 Tr
73,91 Tr
39,07 Tr
39,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
94,23%
94,23%
47,79%
47,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,53 Tr
4,53 Tr
42,68 Tr
42,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,06%
3,06%
18,55%
18,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,71 Tr
17,71 Tr
9,86 Tr
9,86 Tr
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,13 Tr
16,13 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,30 Tr
56,30 Tr
98,91 Tr
98,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,00 N
127,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google