Finance

Danh sách
025860:KRX
Namhae Chemical Corp
5.880,00 ₩
-0,17%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:21:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 025860...
Mở
5.850 ₩
Cao
5.900 ₩
Thấp
5.800 ₩
Vốn hoá thị trường
291,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,87 N
Khối lượng
56,57 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
23,98
Cao nhất trong 52 tuần
12.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.250 ₩
EPS
245 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,68 Tr
Số nhân viên
573
Mở
5.850 ₩
Cao
5.900 ₩
Thấp
5.800 ₩
Vốn hoá thị trường
291,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,87 N
Khối lượng
56,57 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
23,98
Cao nhất trong 52 tuần
12.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.250 ₩
EPS
245 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,68 Tr
Số nhân viên
573
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Namhae Chemical Corporation is a large South Korean company which produces fertilizers and chemicals. The company, established in 1974, is headquartered in Yeosu, Jeollanam-do, and operates a branch office in Jung-gu, Seoul. Wikipedia
Giới thiệu về Namhae Chemical Corp
Giám đốc điều hànhHa Hyung-soo
Số nhân viên573
Ngày thành lập8 thg 5, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnhchem.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,33 T
380,23 T
492,95 T
504,93 T
Giá vốn hàng bán
320,41 T
365,13 T
466,24 T
461,97 T
Chi phí doanh thu
320,41 T
365,13 T
466,24 T
461,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
301,56 Tr
471,04 Tr
237,68 Tr
305,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,94 T
21,13 T
25,64 T
28,85 T
Chi phí hoạt động
24,26 T
22,52 T
26,83 T
30,04 T
Tổng chi phí hoạt động
344,68 T
387,65 T
493,08 T
492,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,65 T
-7,42 T
-120,84 Tr
12,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 T
-962,83 Tr
1,41 T
910,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,19 T
-9,67 T
-2,99 T
11,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,19 T
-9,67 T
-2,99 T
11,30 T
Chi phí thuế thu nhập
3,51 T
-3,87 T
-485,21 Tr
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
26,63%
40,04%
16,21%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,19 T
-5,34 T
-2,03 T
8,93 T
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
-1,40%
-0,41%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
860,21 Tr
1,07 T
512,02 Tr
747,69 Tr
Chi phí lãi suất
-2,24 T
-2,02 T
-1,77 T
-2,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-950,40 Tr
-1,26 T
-2,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
625,84 Tr
561,43 Tr
598,79 Tr
518,91 Tr
EBITDA
22,82 T
-85,21 Tr
7,63 T
20,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-7,94 Tr
-
-80,21 Tr
Các ứng dụng của Google