Finance

Danh sách
025820:KRX
Leeku Industrial Co Ltd
3.940,00 ₩
+0,51%
(+20,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:19:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 025820...
Mở
3.840 ₩
Cao
3.960 ₩
Thấp
3.840 ₩
Vốn hoá thị trường
131,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,49 N
Khối lượng
47,87 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,39
Cao nhất trong 52 tuần
7.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.305 ₩
EPS
731 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,44 Tr
Số nhân viên
239
Mở
3.840 ₩
Cao
3.960 ₩
Thấp
3.840 ₩
Vốn hoá thị trường
131,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,49 N
Khối lượng
47,87 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,39
Cao nhất trong 52 tuần
7.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.305 ₩
EPS
731 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,44 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leeku Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleeku.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,27 T
121,59 T
151,61 T
190,75 T
Giá vốn hàng bán
126,64 T
110,29 T
128,72 T
168,54 T
Chi phí doanh thu
126,64 T
110,29 T
128,72 T
168,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 T
2,04 T
1,55 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,47 T
2,10 T
1,62 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
128,11 T
112,38 T
130,34 T
170,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,16 T
9,20 T
21,27 T
20,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-624,33 Tr
-3,16 T
2,86 T
-4,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-716,21 Tr
2,79 T
18,72 T
11,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-716,21 Tr
2,84 T
18,71 T
11,89 T
Chi phí thuế thu nhập
-152,36 Tr
1,10 T
4,12 T
3,20 T
Thuế suất hiệu dụng
21,27%
39,37%
22,00%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
12,42 Tr
11,82 Tr
22,69 Tr
11,06 Tr
Thu nhập ròng
-563,86 Tr
1,69 T
14,60 T
8,69 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
1,39%
9,63%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 Tr
5,84 Tr
6,85 Tr
4,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,64 T
-1,63 T
-1,73 T
-1,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 T
-1,63 T
-1,72 T
-1,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,00 Tr
32,00 Tr
28,40 Tr
28,40 Tr
EBITDA
4,53 T
10,59 T
22,68 T
21,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
51,88 Tr
-9,54 Tr
-
Các ứng dụng của Google