Finance

Danh sách
Tại sao 025540 tăng 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
025540:KRX
Korea Electric Terminal Co Ltd
54.300,00 ₩
+2,65%
(+1.400,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:22:54 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 025540...
Mở
52.600 ₩
Cao
54.300 ₩
Thấp
52.000 ₩
Vốn hoá thị trường
549,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,20 N
Khối lượng
8,96 N
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
94.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
51.000 ₩
EPS
12.040 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
52.600 ₩
Cao
54.300 ₩
Thấp
52.000 ₩
Vốn hoá thị trường
549,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,20 N
Khối lượng
8,96 N
Cổ tức
6,45%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
94.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
51.000 ₩
EPS
12.040 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Electric Terminal Co Ltd
Giám đốc điều hànhChang-Won Lee
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webket.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,00 T
336,96 T
337,35 T
395,08 T
Giá vốn hàng bán
300,74 T
272,72 T
283,21 T
346,88 T
Chi phí doanh thu
300,74 T
272,72 T
283,21 T
346,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
243,41 Tr
361,03 Tr
276,77 Tr
386,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,48 T
22,74 T
24,99 T
31,24 T
Chi phí hoạt động
26,71 T
31,09 T
28,32 T
30,33 T
Tổng chi phí hoạt động
327,45 T
303,81 T
311,53 T
377,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,56 T
33,15 T
25,82 T
17,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 T
6,10 T
92,87 Tr
3,69 T
EBT bao gồm các mục bất thường
53,08 T
26,80 T
45,66 T
30,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,22 T
48,48 T
45,60 T
30,07 T
Chi phí thuế thu nhập
14,54 T
3,86 T
10,41 T
4,84 T
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
14,39%
22,81%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
547,30 Tr
471,76 Tr
594,05 Tr
547,52 Tr
Thu nhập ròng
38,47 T
22,87 T
35,28 T
25,18 T
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
6,79%
10,46%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
768,42 Tr
-
5,29 T
1,42 T
Chi phí lãi suất
-1,02 T
-824,07 Tr
-661,26 Tr
-608,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-248,85 Tr
-824,07 Tr
4,63 T
812,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 T
1,61 T
1,74 T
1,51 T
EBITDA
58,71 T
53,61 T
46,73 T
39,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,13 Tr
133,13 Tr
-74,65 Tr
207,01 Tr
Các ứng dụng của Google