Trang chủ025440 • KOSDAQ
add
DHAutoware Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
829,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
795,00 ₩ - 830,00 ₩
Phạm vi một năm
661,00 ₩ - 1.530,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,78 T KRW
Số lượng trung bình
205,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,24 T | 47,46% |
Chi phí hoạt động | 5,02 T | 51,37% |
Thu nhập ròng | -24,55 T | -900,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,79 | -579,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,69 T | 1,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 T | 459,19% |
Tổng tài sản | 350,05 T | 28,02% |
Tổng nợ | 297,17 T | 37,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,55 T | -900,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,53 T | 263,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,70 T | -391,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,28 T | 282,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,93 T | 1.002,48% |
Dòng tiền tự do | 6,54 T | 85,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
236