Finance

Danh sách
025000:KRX
KPX Chemical Co Ltd
65.000,00 ₩
-1,22%
(-800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:01:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 025000...
Mở
65.300 ₩
Cao
66.800 ₩
Thấp
64.000 ₩
Vốn hoá thị trường
269,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
24,48 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
1.063 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,72
Cao nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
45.000 ₩
EPS
23.917 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,15 Tr
Số nhân viên
260
Mở
65.300 ₩
Cao
66.800 ₩
Thấp
64.000 ₩
Vốn hoá thị trường
269,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
24,48 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
1.063 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,72
Cao nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
45.000 ₩
EPS
23.917 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,15 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPX Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhJun Yeong Yang | Choi Jae-ho | Lee Chan-su
Số nhân viên260
Ngày thành lậpthg 1 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,23 T
-
197,69 T
244,96 T
Giá vốn hàng bán
174,78 T
-
170,42 T
199,00 T
Chi phí doanh thu
174,78 T
-
170,42 T
199,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,76 T
-
20,22 T
21,44 T
Chi phí hoạt động
27,50 T
-
21,83 T
22,93 T
Tổng chi phí hoạt động
202,28 T
-
192,25 T
221,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,94 T
-
5,44 T
23,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 T
-
533,33 Tr
285,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,16 T
-
13,95 T
79,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,93 T
-
12,03 T
26,85 T
Chi phí thuế thu nhập
6,67 T
-
3,47 T
18,73 T
Thuế suất hiệu dụng
22,86%
-
24,89%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
483,26 Tr
-
293,36 Tr
301,04 Tr
Thu nhập ròng
22,26 T
-
10,44 T
61,00 T
Biên lợi nhuận ròng
10,39%
-
5,28%
24,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 T
-
2,68 T
5,97 T
Chi phí lãi suất
-811,14 Tr
-
-904,51 Tr
-1,19 T
Chi phí lãi suất ròng
1,37 T
-
1,78 T
4,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 T
-
1,18 T
1,11 T
EBITDA
18,59 T
-
12,18 T
29,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
-
13,13 Tr
64,03 Tr
Các ứng dụng của Google