Finance

Danh sách
024900:KRX
DY Deokyang Co Ltd
1.944,00 ₩
-1,37%
(-27,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 024900...
Mở
1.952 ₩
Cao
1.999 ₩
Thấp
1.941 ₩
Vốn hoá thị trường
63,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
15 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
24,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.535 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.643 ₩
EPS
80 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,56 Tr
Số nhân viên
739
Mở
1.952 ₩
Cao
1.999 ₩
Thấp
1.941 ₩
Vốn hoá thị trường
63,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,17 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
15 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
24,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.535 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.643 ₩
EPS
80 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,56 Tr
Số nhân viên
739
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DY Deokyang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên739
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,73 T
438,82 T
428,06 T
414,82 T
Giá vốn hàng bán
412,00 T
427,56 T
419,80 T
407,50 T
Chi phí doanh thu
412,00 T
427,56 T
419,80 T
407,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
273,00 Tr
581,00 Tr
432,00 Tr
148,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,65 T
5,87 T
4,55 T
5,18 T
Chi phí hoạt động
5,38 T
6,91 T
5,65 T
18,92 T
Tổng chi phí hoạt động
417,37 T
434,47 T
425,44 T
426,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,64 T
4,36 T
2,62 T
-11,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 T
1,39 T
130,66 Tr
286,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-689,45 Tr
4,28 T
5,27 T
-1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-260,45 Tr
7,45 T
5,27 T
-902,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-193,20 Tr
2,30 T
1,51 T
1,57 T
Thuế suất hiệu dụng
28,02%
53,84%
28,58%
-145,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-496,32 Tr
1,98 T
3,76 T
-2,65 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,12%
0,45%
0,88%
-0,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
941,98 Tr
969,10 Tr
856,76 Tr
877,17 Tr
Chi phí lãi suất
-590,17 Tr
-529,23 Tr
-1,01 T
-968,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
351,81 Tr
439,87 Tr
-154,60 Tr
-91,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
450,00 Tr
464,00 Tr
660,00 Tr
676,00 Tr
EBITDA
-279,29 Tr
7,79 T
6,25 T
-8,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
429,00 Tr
1,71 T
4,00 Tr
-7,47 T
Các ứng dụng của Google