Finance

Danh sách
Tại sao 024890 tăng 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
024890:KRX
Daewon Chemical Co Ltd
1.619,00 ₩
+3,32%
(+52,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:41:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 024890...
Mở
1.567 ₩
Cao
1.639 ₩
Thấp
1.541 ₩
Vốn hoá thị trường
13,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00 N
Khối lượng
35,74 N
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
4.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
906 ₩
EPS
477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,25 Tr
Số nhân viên
74
Mở
1.567 ₩
Cao
1.639 ₩
Thấp
1.541 ₩
Vốn hoá thị trường
13,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00 N
Khối lượng
35,74 N
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
4.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
906 ₩
EPS
477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,25 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daewon Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,08 T
-
34,99 T
34,65 T
Giá vốn hàng bán
25,76 T
-
29,42 T
30,51 T
Chi phí doanh thu
25,76 T
-
29,42 T
30,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
229,81 Tr
-
228,35 Tr
190,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,86 T
-
4,41 T
4,08 T
Chi phí hoạt động
4,47 T
-
5,07 T
4,51 T
Tổng chi phí hoạt động
30,23 T
-
34,49 T
35,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
846,04 Tr
-
492,88 Tr
-370,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-562,31 Tr
-
141,15 Tr
128,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,33 T
-
54,17 Tr
-525,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-311,45 Tr
-
-175,57 Tr
-525,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-200,08 Tr
-
362,48 Tr
-196,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,59%
-
669,15%
37,32%
Chi phí hoạt động khác
77,26 Tr
-
84,76 Tr
78,12 Tr
Thu nhập ròng
-2,13 T
-
-309,83 Tr
-331,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,87%
-
-0,89%
-0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,48 Tr
-
5,73 Tr
18,36 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-
-1,17 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 T
-
-1,17 T
-1,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,97 Tr
-
126,58 Tr
124,05 Tr
EBITDA
1,52 T
-
1,34 T
510,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,02 T
-
-229,74 Tr
-
Các ứng dụng của Google