Finance

Danh sách
024720:KRX
Kolmar Holdings Co Ltd
8.810,00 ₩
-1,45%
(-130,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:46:59 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 024720...
Mở
8.990 ₩
Cao
8.990 ₩
Thấp
8.740 ₩
Vốn hoá thị trường
302,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,77 N
Khối lượng
9,38 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
6,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.200 ₩
EPS
1.364 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
118
Mở
8.990 ₩
Cao
8.990 ₩
Thấp
8.740 ₩
Vốn hoá thị trường
302,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,77 N
Khối lượng
9,38 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
6,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.200 ₩
EPS
1.364 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kolmar Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkolmar.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,53 T
136,51 T
151,93 T
142,35 T
Giá vốn hàng bán
132,78 T
113,16 T
121,11 T
112,56 T
Chi phí doanh thu
132,78 T
113,16 T
121,11 T
112,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
502,35 Tr
435,45 Tr
403,95 Tr
338,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,70 T
22,80 T
19,34 T
18,16 T
Chi phí hoạt động
24,17 T
23,30 T
21,56 T
20,28 T
Tổng chi phí hoạt động
156,95 T
136,46 T
142,68 T
132,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,57 T
44,87 Tr
9,25 T
9,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
838,59 Tr
-1,45 T
6,84 T
-2,67 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,42 T
-35,87 T
52,26 T
38,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,19 T
8,89 T
39,63 T
23,55 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
-1,33 T
12,47 T
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
17,24%
3,70%
23,86%
7,92%
Chi phí hoạt động khác
80,84 Tr
280,62 Tr
317,18 Tr
373,56 Tr
Thu nhập ròng
2,02 T
-14,68 T
27,83 T
31,62 T
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
-10,76%
18,32%
22,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 T
1,25 T
896,20 Tr
861,86 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 T
-2,94 T
-2,67 T
-2,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,86 T
-1,69 T
-1,78 T
-1,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,61 T
-162,06 Tr
739,15 Tr
615,00 Tr
EBITDA
14,01 T
5,91 T
14,81 T
15,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,33 Tr
811,82 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google