Finance

Danh sách
0242:HKG
Shun Tak Holdings Ltd
0,45 HK$
-1,10%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0242...
Mở
0,46 HK$
Cao
0,46 HK$
Thấp
0,45 HK$
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
EPS
-0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,46 HK$
Cao
0,46 HK$
Thấp
0,45 HK$
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 HK$
EPS
-0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shun Tak Holdings Limited is a Hong Kong–Macau company founded in 1972. It has been one of the constituents of the Hang Seng Hong Kong MidCap Index since 11 September 2006. The company is active in shipping, property, hospitality, and investments businesses. Its shipping division, operating under the name of TurboJET, operates hydrofoil and high-speed ferry services between Hong Kong and Macau as a joint venture with China Travel International Investment Hong Kong. The company's founder and executive chairman is Stanley Ho. His daughter Pansy Ho serves as managing director with two of his other daughters, Daisy Ho Chiu-fung and Maisy Ho Chiu-ha, as executive directors along with David Shum. Wikipedia
Giới thiệu về Shun Tak Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
624,62 Tr
624,62 Tr
679,54 Tr
679,54 Tr
Giá vốn hàng bán
134,36 Tr
134,36 Tr
161,68 Tr
161,68 Tr
Chi phí doanh thu
134,36 Tr
134,36 Tr
161,68 Tr
161,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,09 Tr
172,09 Tr
164,78 Tr
164,78 Tr
Chi phí hoạt động
363,63 Tr
363,63 Tr
334,36 Tr
334,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,99 Tr
497,99 Tr
496,03 Tr
496,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,62 Tr
126,62 Tr
183,50 Tr
183,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,97 Tr
-6,97 Tr
-6,38 Tr
-6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-196,27 Tr
-196,27 Tr
-37,41 Tr
-37,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-132,79 Tr
-132,79 Tr
20,15 Tr
20,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,27 Tr
-12,27 Tr
19,10 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,25%
6,25%
-51,07%
-51,07%
Chi phí hoạt động khác
148,14 Tr
148,14 Tr
127,23 Tr
127,23 Tr
Thu nhập ròng
-178,89 Tr
-178,89 Tr
-69,72 Tr
-69,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,64%
-28,64%
-10,26%
-10,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-112,86 Tr
-112,86 Tr
-114,72 Tr
-114,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,86 Tr
-112,86 Tr
-114,72 Tr
-114,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,40 Tr
43,40 Tr
42,34 Tr
42,34 Tr
EBITDA
141,04 Tr
141,04 Tr
225,85 Tr
225,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,04 Tr
-11,04 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google