Finance

Danh sách
024110:KRX
Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc
19.920,00 ₩
+0,91%
(+180,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 024110...
Mở
19.800 ₩
Cao
20.150 ₩
Thấp
19.700 ₩
Vốn hoá thị trường
15,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
825,67 N
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
183 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
29.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.950 ₩
EPS
3.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,43 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
19.800 ₩
Cao
20.150 ₩
Thấp
19.700 ₩
Vốn hoá thị trường
15,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
825,67 N
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
183 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
29.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.950 ₩
EPS
3.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,43 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lậpthg 8 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibk.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 NT
1,05 NT
2,42 NT
2,35 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
706,34 T
747,90 T
683,05 T
759,00 T
Chi phí hoạt động
1,69 NT
214,10 T
1,40 NT
1,36 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,69 NT
214,10 T
1,40 NT
1,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 NT
835,83 T
1,02 NT
993,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,80 T
-102,98 T
-47,69 T
-61,50 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 NT
673,04 T
973,52 T
931,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 NT
732,84 T
973,53 T
931,92 T
Chi phí thuế thu nhập
260,37 T
213,91 T
220,10 T
242,42 T
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
31,78%
22,61%
26,01%
Chi phí hoạt động khác
985,35 T
-533,80 T
720,34 T
598,83 T
Thu nhập ròng
746,57 T
462,46 T
748,69 T
683,62 T
Biên lợi nhuận ròng
27,32%
44,05%
30,88%
29,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
882,00
525,00
877,00
794,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,61 T
83,00 Tr
-161,00 Tr
-352,00 Tr
Các ứng dụng của Google