Finance

Danh sách
0240:HKG
Build King Holdings Ltd
1,36 HK$
+0,37%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0240...
Mở
1,36 HK$
Cao
1,36 HK$
Thấp
1,36 HK$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,98 N
Khối lượng
60,00 N
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,36 HK$
Cao
1,36 HK$
Thấp
1,36 HK$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,98 N
Khối lượng
60,00 N
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 HK$
EPS
0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Build King Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuildking.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,47 T
3,47 T
2,98 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
3,18 T
2,76 T
2,76 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
3,18 T
2,76 T
2,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,85 Tr
142,85 Tr
125,81 Tr
125,81 Tr
Chi phí hoạt động
142,85 Tr
142,85 Tr
125,81 Tr
125,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,32 T
3,32 T
2,89 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,55 Tr
150,55 Tr
90,02 Tr
90,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
159,17 Tr
159,17 Tr
115,98 Tr
115,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,54 Tr
162,54 Tr
119,20 Tr
119,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,52 Tr
22,52 Tr
22,30 Tr
22,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,15%
14,15%
19,22%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
137,09 Tr
137,09 Tr
93,68 Tr
93,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
3,95%
3,14%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,17 Tr
13,17 Tr
12,89 Tr
12,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-877,50 N
-877,50 N
Chi phí lãi suất ròng
11,98 Tr
11,98 Tr
12,02 Tr
12,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,64 Tr
170,64 Tr
109,71 Tr
109,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,50 N
-70,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google