Finance

Danh sách
024070:KRX
Wiscom Co Ltd
1.792,00 ₩
-1,38%
(-25,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:16:44 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 024070...
Mở
1.824 ₩
Cao
1.839 ₩
Thấp
1.792 ₩
Vốn hoá thị trường
27,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,89 N
Khối lượng
359,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
3.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,33 Tr
Số nhân viên
172
Mở
1.824 ₩
Cao
1.839 ₩
Thấp
1.792 ₩
Vốn hoá thị trường
27,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,89 N
Khối lượng
359,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
3.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,33 Tr
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wiscom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwiscom.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,07 T
24,12 T
28,04 T
30,75 T
Giá vốn hàng bán
26,34 T
22,02 T
27,81 T
28,47 T
Chi phí doanh thu
26,34 T
22,02 T
27,81 T
28,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
153,93 Tr
120,85 Tr
162,70 Tr
146,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,04 T
1,21 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,01 T
1,46 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
27,79 T
23,03 T
29,27 T
29,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-728,41 Tr
1,10 T
-1,23 T
923,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,93 Tr
-192,09 Tr
-35,78 Tr
-8,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-282,42 Tr
1,36 T
-595,93 Tr
3,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-454,80 Tr
1,17 T
-1,16 T
957,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,68 Tr
-23,34 Tr
-121,21 Tr
802,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,55%
-1,72%
20,34%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
43,62 Tr
37,35 Tr
55,80 Tr
46,90 Tr
Thu nhập ròng
-298,10 Tr
1,38 T
-474,72 Tr
2,56 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
5,73%
-1,69%
8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
248,55 Tr
245,73 Tr
237,55 Tr
199,04 Tr
Chi phí lãi suất
-7,08 Tr
-3,88 Tr
-4,63 Tr
-27,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
241,46 Tr
241,86 Tr
232,92 Tr
171,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,84 Tr
32,94 Tr
36,31 Tr
35,14 Tr
EBITDA
-402,65 Tr
1,46 T
-880,60 Tr
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,81 Tr
-1,21 Tr
-505,62 Tr
-279,54 Tr
Các ứng dụng của Google