Finance

Danh sách
023960:KRX
SC Engineering Co Ltd
984,00 ₩
-1,50%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:10:57 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 023960...
Mở
936 ₩
Cao
990 ₩
Thấp
936 ₩
Vốn hoá thị trường
37,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,62 N
Khối lượng
18,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.958 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ₩
EPS
-309 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,04 Tr
Số nhân viên
116
Mở
936 ₩
Cao
990 ₩
Thấp
936 ₩
Vốn hoá thị trường
37,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,62 N
Khối lượng
18,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.958 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ₩
EPS
-309 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,04 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SC Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websc-eng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,09 T
44,73 T
19,26 T
13,83 T
Giá vốn hàng bán
46,00 T
35,87 T
15,31 T
11,27 T
Chi phí doanh thu
46,00 T
35,87 T
15,31 T
11,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
565,09 Tr
823,64 Tr
529,12 Tr
790,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,37 T
6,63 T
4,82 T
5,36 T
Chi phí hoạt động
7,32 T
7,87 T
5,78 T
6,53 T
Tổng chi phí hoạt động
53,31 T
43,75 T
21,09 T
17,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,22 T
980,76 Tr
-1,83 T
-3,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,82 Tr
14,94 Tr
-572,05 Tr
21,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,34 T
-261,59 Tr
-3,09 T
-4,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,07 T
991,87 Tr
-3,11 T
-4,76 T
Chi phí thuế thu nhập
352,49 Tr
-1,54 T
7,38 Tr
228,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,13%
589,28%
-0,24%
-4,82%
Chi phí hoạt động khác
80,85 Tr
135,68 Tr
127,23 Tr
80,91 Tr
Thu nhập ròng
-4,69 T
1,28 T
-3,10 T
-4,97 T
Biên lợi nhuận ròng
-9,75%
2,86%
-16,07%
-35,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,36 Tr
231,41 Tr
322,96 Tr
228,55 Tr
Chi phí lãi suất
-76,78 Tr
-250,97 Tr
-1,07 T
-1,04 T
Chi phí lãi suất ròng
109,58 Tr
-19,55 Tr
-746,17 Tr
-815,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,69 Tr
245,90 Tr
237,31 Tr
228,54 Tr
EBITDA
-4,64 T
1,56 T
-1,24 T
-3,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-153,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google