Finance

Danh sách
023800:KRX
Inzi Controls Co Ltd
4.810,00 ₩
-1,74%
(-85,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:47:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 023800...
Mở
4.980 ₩
Cao
4.980 ₩
Thấp
4.800 ₩
Vốn hoá thị trường
76,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 N
Khối lượng
9,43 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,12
Cao nhất trong 52 tuần
8.460 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.645 ₩
EPS
1.541 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,81 Tr
Số nhân viên
526
Mở
4.980 ₩
Cao
4.980 ₩
Thấp
4.800 ₩
Vốn hoá thị trường
76,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 N
Khối lượng
9,43 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
67 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,12
Cao nhất trong 52 tuần
8.460 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.645 ₩
EPS
1.541 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,81 Tr
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inzi Controls Co Ltd
Giám đốc điều hànhGoo Yong Jung
Số nhân viên526
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webinzi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,95 T
178,94 T
178,48 T
183,65 T
Giá vốn hàng bán
154,06 T
154,80 T
153,59 T
156,83 T
Chi phí doanh thu
154,06 T
154,80 T
153,59 T
156,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
898,34 Tr
46,85 Tr
639,82 Tr
844,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 T
15,84 T
12,90 T
15,50 T
Chi phí hoạt động
15,46 T
18,32 T
15,10 T
17,54 T
Tổng chi phí hoạt động
169,51 T
173,12 T
168,69 T
174,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,44 T
5,82 T
9,79 T
9,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,86 T
1,76 T
-1,52 T
6,89 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,30 T
-3,13 T
8,68 T
18,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,30 T
9,39 T
8,68 T
18,09 T
Chi phí thuế thu nhập
5,04 T
5,91 T
2,21 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
29,11%
-188,48%
25,42%
6,85%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
1,38 T
918,50 Tr
541,11 Tr
Thu nhập ròng
11,65 T
-9,11 T
5,95 T
15,45 T
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
-5,09%
3,34%
8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,02 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-11,64 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-10,62 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
466,01 Tr
529,56 Tr
521,40 Tr
558,54 Tr
EBITDA
22,80 T
17,00 T
20,46 T
21,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-287,48 Tr
10,09 Tr
23,21 Tr
66,93 Tr
Các ứng dụng của Google