Finance

Danh sách
0236:HKG
San Miguel Brewery Hong Kong Ltd
1,00 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0236...
Mở
1,00 HK$
Cao
1,00 HK$
Thấp
1,00 HK$
Vốn hoá thị trường
377,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
10,20
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,57 Tr
Số nhân viên
236
Mở
1,00 HK$
Cao
1,00 HK$
Thấp
1,00 HK$
Vốn hoá thị trường
377,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
10,20
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,57 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
San Miguel Brewery Hong Kong Ltd. is a brewery based in Hong Kong and is a majority-owned subsidiary of San Miguel Brewing International Ltd., a wholly owned subsidiary of San Miguel Brewery, Inc. The company has two subsidiaries located in the Guangdong province of the People’s Republic of China. An affiliate company, San Miguel Baoding Brewery Company Limited, is based in Baoding, China. Wikipedia
Giới thiệu về San Miguel Brewery Hong Kong Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,52 Tr
173,52 Tr
158,46 Tr
158,46 Tr
Giá vốn hàng bán
103,60 Tr
103,60 Tr
100,16 Tr
100,16 Tr
Chi phí doanh thu
103,60 Tr
103,60 Tr
100,16 Tr
100,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,45 Tr
64,45 Tr
63,68 Tr
63,68 Tr
Chi phí hoạt động
56,06 Tr
56,06 Tr
50,17 Tr
50,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,67 Tr
159,67 Tr
150,33 Tr
150,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,85 Tr
13,85 Tr
8,13 Tr
8,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 N
-33,00 N
-34,00 N
-34,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,49 Tr
17,49 Tr
8,04 Tr
8,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
17,45 Tr
8,04 Tr
8,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
3,86 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,06%
22,06%
29,16%
29,16%
Chi phí hoạt động khác
-8,38 Tr
-8,38 Tr
-13,51 Tr
-13,51 Tr
Thu nhập ròng
13,24 Tr
13,24 Tr
5,17 Tr
5,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
7,63%
3,26%
3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,75 Tr
3,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-57,50 N
-57,50 N
-64,00 N
-64,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,69 Tr
3,69 Tr
-64,00 N
-64,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,24 Tr
16,24 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,00 N
-40,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google